Đang bật Chống Văng Tự Động — dao tự hạ chéo trên đúng
Khoảng Lùi, cắt từ điểm xuống dao về góc rồi mới đứt rời.
Các mục dưới không dùng tới.
Thể
Chỉ định đoạn dốc
mm
độ
Khoảng cách
mm
Góc
độ
Bán kính
mm
Độ dài
mm
Khoảng cách
mm
Khoảng cách khu vực dao làm việc
mm
Công cụ— chưa chọn dao —
Số lần cắt
lần
Kiểu Chạy Dao
Hướng cắt
Góc
độ
Hồ sơ thông qua
Chừa lại cạnh ngoài
mm
Rút lại khoảng cách (R)
mm
Độ sâu Peck (P)
mm
Lưu ý: Độ sâu của Peck được kiểm soát bởi 'Độ sâu vượt quá' cho công cụ.
Thời gian
giây
Công cụKhông sử dụng công cụ giải phóng mặt
Kiểu Chạy Dao
Hướng cắt
Góc
độ
Khoảng cách
mm
Đã chọn— chưa chọn —
Tên
Thứ Tự Đường Chạy Dao
Chưa có đường chạy dao. Cấu hình rồi bấm Lưu.
Chọn Layer (Tag)
Tick chọn các Layer áp dụng cho đường chạy dao này —
layer được tích hiện nét đứt hồng trên mô phỏng.
Thiết Lập Vật Liệu
Độ Dày Phôi
Độ dày phôi
mm
Nội Suy Đường Cong
Đa giác ≥12 cạnh → tròn, cung ≥5 đoạn → cung.
Gốc Máy
X
mm
Y
mm
Z-Zero
Độ Hở Dao Và Ván
Z1
mm
Z2
mm
Tọa Độ Gốc
X
mm
Y
mm
Vị trí an toàn trục Z
mm
Ghép Layer Của Set Dao Với Tag Bản Vẽ
Layer trong set dao (Aspire)Tag trong bản vẽ SketchUp
Độ sâu từng lượt cắt
LượtĂn sâu tới (mm)
Mỗi dòng là độ sâu dao xuống tới ở lượt đó, tính từ mặt phôi.
Ví dụ 10 → 15 → 16.5: lượt 1 ăn 10mm, lượt 2 chạy lại ăn thêm 5mm nữa,
lượt 3 ăn nốt tới 16.5mm. Lượt cuối luôn bằng Độ sâu cắt.