⧉ {{ formTitle }}
Tính theo không gian
Thống kê rãnh
Tên hiển thị
Số lượng
Khoảng cách
mm
Độ dài cố định
Chiều dài
mm
Tăng độ dài 2 đầu
mm
Chiều rộng
mm
Cách đều hai đầu
{{ settings.equidistant_ends ? 'Cách hai đầu' : 'Cách trước' }}
mm
Cách sau
mm
Cách mép
mm
Tên nhóm rãnh
Layer
{{ instanceHint(settings.groove_instance) }}
Cạnh dài tối thiểu
mm
Ván dày tối thiểu
mm
Mô phỏng đèn
Màu sắc đèn
Nhiệt độ màu
Chiều cao
mm
Tên nhóm đèn
Layer đèn
Hiển thị kích thước
Layer
Instance
Mặc định
Tạo đường
Kéo giãn
X =
mm
T-Bone
RLength =
mm
RWidth =
mm
DogBone
RDog =
mm
Offset
mm
Default
Line
X
RLength
RWidth
RDog
{{ instanceHint(settings.tg_instance) }}
Đè tối thiểu
mm
Đoạn giao
mm
Điều kiện để coi 2 tấm là ĐÈ vào nhau chứ không phải chạm suông. Hai tấm chỉ chạm mặt (chồng nhau ít hơn “Đè tối thiểu”) thì KHÔNG tạo mặt phay. Đoạn giao ngắn hơn số dưới cũng bỏ qua. Để 0 = tắt điều kiện đó.
Bề dày tối đa
mm
Bảng Vật Liệu ở góc trên-phải khung vẽ chỉ liệt kê tấm dày tới số này. Ván công nghiệp dày nhất 25mm, nên dòng dày hơn thường là khối lỗi (cụm tủ chưa phá, khối đặc, tấm đặt xiên đo sai) — lọc đi cho bảng gọn. Chỉ ẩn khỏi bảng, KHÔNG chặn tạo rãnh: tự chọn tấm dày hơn thì tool vẫn làm. Để 0 = hiện hết.