⧉ Chỉ Dán Cạnh — Nẹp cạnh độ dày
Độ dày tấm
mm
Độ dày tấm tối thiểu < {{ settings.thickness_min_mm }} mm → bị bỏ qua
Chiều dài cạnh
mm
Chiều dài cạnh tối thiểu < {{ settings.edge_length_min_mm }} mm → bị bỏ qua
Bảng vật liệu — bề dày tối đa
mm
Bảng Vật Liệu góc trên-phải khung vẽ chỉ liệt kê tấm dày tới {{ settings.mat_max_thick_mm }} mm — dày hơn thường là khối lỗi. Chỉ ẩn khỏi bảng, không chặn dán cạnh. Để 0 = hiện hết
Độ dày nẹp
mm
Màu nẹp
Chỉnh định cạnh
Bật/Tắt chỉ định chiều vát cạnh
Tam giác — Nét
mm
Tam giác — Hở
mm
Tam giác — Layer
Hở = 0 là nét liền. Để trống Layer thì tam giác nằm ở tag mặc định.
Đánh dấu tiếp diện
Vẽ đường vát 45 trên mặt ĐỐI DIỆN với mặt có tam giác
Cách mép
mm
Tiếp diện — Instance
Tiếp diện — Layer
Tên phải bắt đầu “ABF_” thì bản Nesting mới đọc được đường này.
Nẹp bản to
Bản rộng nẹp
mm
Màu nẹp to
Tham số cài đặt nẹp cỡ lớn
Tên nẹp tự động
Tên nẹp thủ công
Nẹp ‹vật liệu tấm›
Hiện Màu Cạnh Dán
Bật/Tắt hiển thị cạnh dán khi tắt công cụ
Đánh dấu nẹp dán cạnh (edge-band) lên mặt cạnh độ dày của tấm gỗ.
“Nẹp bản to” dùng khi ghép ≥2 tấm đồng phẳng.