⧉ {{ formTitle }}
Layer
D{{ i }}
Instance
Layer
d{{ i }}
L
Instance
Đơn vị mm. Đường kính 0 = tắt dòng đó. L = tâm lỗ cam cách mép
tấm (mặc định 34). Gõ đường kính là ô Layer tự điền theo KEY bên Cài đặt
Chung (D1 = 15 → {{ generalKey }}_D15) — muốn tên riêng thì sửa lại
sau khi gõ số. Ô Layer để trống thì lấy tên mờ đang gợi ý (dòng cùng
đường kính với dòng 1 thì theo dòng 1, khác đường kính thì có layer riêng).
Instance = tên group marker sẽ tạo trên model.
n{{ i }}
C
LayerDepth
Dside{{ i }}
Instance
n1..n5 = khoảng dời của dòng sau so với dòng trước, dọc theo cạnh tiếp xúc
(mặc định n1 = 32 theo hệ 32: chốt gỗ Ø8 cách bộ minifix 32mm; đặt 0 thì 2 dòng
nằm đồng tâm).
C = tâm lỗ chốt lùi vào so với mặt tấm kia (mặc định 8.5).
Dside = lỗ khoan ngang từ mặt cạnh; phải có cả đường kính và Depth > 0
mới vẽ — gõ đường kính là Depth tự về 34 (bằng L: mũi khoan từ cạnh phải
ăn tới tâm lỗ cam) và Layer tự thành {{ generalKey }}_DSIDE_8.
Độ dày ván tối thiểu
mm
Cạnh dài tối thiểu
mm
Điều kiện hiện nét đứt
{{ k.label }}
Layer
d
C
C = vị trí lỗ gốc so với nét đứt (nét nằm trên mặt
tấm đợt mà bạn bấm) — lỗ này luôn có, kể cả khi bỏ trống cả 4 ô
Et/Eb. Âm = ra ngoài (rời khỏi tấm đợt, về phía mặt vừa bấm),
dương = vào trong phần độ dày. Mặc định −2.5 với d = 5 nên
mép lỗ chạm đúng nét đứt.
Et1 / Eb1 = khoảng cách từ lỗ gốc lên trên / xuống dưới;
Et2 / Eb2 = đo tiếp từ lỗ Et1 / Eb1 (mm). Để 0 là bỏ lỗ đó,
và ô sau nối thẳng vào lỗ còn lại.
d = đường kính lỗ chốt — gõ đường kính là Layer tự thành
{{ generalKey }}_D{{ numTag(settings.cd_d || 0) }}.
⚠️ Đường kính d = 0 nên bấm trên model sẽ không tạo được lỗ nào.
Preset mặc định không sửa được: bấm “Tạo” để lập một preset riêng
rồi nhập d.
Độ dày ván tối thiểu
mm
Cạnh dài tối thiểu
mm
Điều kiện hiện nét đứt
LayerDepth
{{ k.label }}
Dside
DOut = đường kính lỗ ngoài (lỗ lớn phía ngoài),
DIn = đường kính lỗ trong (lỗ nhỏ xuyên qua),
Dside = lỗ khoan ngang từ mặt cạnh, Depth = chiều sâu
lỗ khoan ngang (mm). Để 0 là tắt mục đó.
Gõ đường kính là ô Layer tự điền theo đúng mẫu ABF — vẫn gõ đè được.
⚠️ Cả 3 đường kính đều bằng 0 nên preset này chưa khoan gì.
Preset mặc định không sửa được: bấm “Tạo” để lập một preset
riêng rồi nhập số.
Độ dày ván tối thiểu
mm
Cạnh dài tối thiểu
mm
Điều kiện hiện nét đứt
LayerDepth
Dside
C
ROutside
RInside
Red Line
Blue Line
Offset Out
E Outside
Offset In
E Inside
Đơn vị mm. Dside = lỗ khoan ngang từ mặt cạnh (+ chiều sâu).
🔴 ROutside / RInside là BÁN KÍNH hốc phía ngoài / phía
trong, nên tên layer lấy đường kính = 2×R.
Depth của mỗi hốc cũng chính là số Z trong tên layer.
Red Line ăn theo hốc ngoài, Blue Line ăn theo hốc
trong (đúng màu nhãn trong hình minh hoạ ABF).
Ô C / Offset / E cho phép số âm.
⚠️ Dside, ROutside và RInside đều bằng 0 nên preset này chưa tạo gì.
Preset mặc định không sửa được: bấm “Tạo” để lập preset riêng
rồi nhập số.
Độ dày ván tối thiểu
mm
Cạnh dài tối thiểu
mm
Điều kiện hiện nét đứt