⧉ Preset cài đặt
Cài đặt mặc định
Chưa có preset
{{ p.shown ? '✓' : '•' }} {{ p.name }}
Cài đặt người dùng
Chưa Có Cài Đặt
{{ p.shown ? '✓' : '•' }} {{ p.name }}
⧉ Bản Lề — Chén Ø35 trên cánh + cụm lỗ vít trên hông, tự phân loại A/B/C
Cánh / Door — hingeCup
Kiểu bản lề
mmLayer
D
C
Instance
Vít mồi trên cánh
Khoan mồi
d
L1
B
Instance
Hông / HingeMountingPlate
Khoan mồi trên hông
N1
N2
L2
6 lỗ — cột 1: d1 d2 d3 · cột 2: d4 d5 d6
mmLayer
d{{ i }}
Instance
Số lượng bản lề
Cố định số lượng
Số cái
2 đầu
Bảng luật tự động (chiều cao cánh → số bản lề)
Mỗi dòng min:max:số cái, ngăn nhau bằng dấu |. Cánh cao ngoài mọi khoảng thì lấy dòng đầu (thấp hơn) hoặc dòng cuối (cao hơn). Đang đọc được: {{ rulesPreview }} ⚠ Chưa đọc được dòng luật nào — kiểm tra lại cú pháp.
Né đợt / kệ cắt ngang
Tự né
Cách
Né vít bản lề cánh đối diện
Tự né
Cách
Ký hiệu loại bản lề (A / B / C)
Đánh dấu loại
Kiểu
Ø chấm
Dài
Instance
Layer
Ký hiệu chiều mở cánh
Vẽ tam giác nét đứt
Nét
Hở
Layer
Tự đặt tên tấm theo hướng
Đặt lại tên
Lề trái
Lề phải
Lề trên
Lề dưới
Ngăn kéo
Điều kiện nhận tấm làm cánh
Dày ≥
Cạnh ≥
Tấm mỏng hơn hoặc cạnh ngắn hơn thì tool không nhận làm cánh (rê chuột lên không hiện xem trước). Để 0 là tắt điều kiện đó. “Bằng thì đạt” — để 10 nghĩa là tấm dày đúng 10mm vẫn làm được.
Tên: {{ modal.error }}